Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
あげます/あげましたagemasu / agemashita
tặng thứ gì cho ai đó
Dùng 「あげます」 khi cho ai thứ gì và 「あげました」 khi việc cho đã hoàn tất.
Cách dùng

Hãy nhìn mũi tên: món quà đi từ tôi đến bạn. Dùng 「あげます」 khi cho ai đó một thứ gì.

Người cho cũng có thể là người khác. 「あげます」 cũng diễn tả một người cho người khác thứ gì đó.

Ai nhận món quà? Đặt 「に」 sau người nhận. 「母に」 nghĩa là cho mẹ.

Cho thứ gì? Đặt 「を」 sau đồ vật. 「花を」 cho biết thứ được tặng là hoa.

Khi đã cho rồi, dùng 「あげました」. Đây là dạng quá khứ của 「あげます」.

Ví dụ 「プレゼントをあげます」 lược bỏ người tặng và người nhận. Người nghe có thể hiểu từ tình huống.
Câu ví dụ
- プレゼントpurezentoをoあげます。agemasu
Tôi sẽ tặng một món quà.
- 私watashiはwa母hahaにniプレゼント
Trong hội thoại

- A誕生日に何をあげましたか。
A: Bạn đã tặng gì vào sinh nhật?
- B花をあげました。
B: Tôi đã tặng hoa.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ tặng hoa cho bạn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
プレゼントを 。
Tôi sẽ tặng một món quà.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- あげます/あげましたtặng thứ gì cho ai đó