Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜くなります/になります~ku narimasu/~ni narimasu
trở nên như thế nào
Dùng 「〜くなります」 với tính từ い và 「〜になります」 với tính từ な để nói trạng thái thay đổi.
Cách dùng

Cùng một công viên từ sáng trở nên tối. 「なります」 diễn tả sự thay đổi trạng thái.

Với tính từ い, bỏ 「い」 ở cuối rồi thêm 「くなります」, như 「暗くなります」.

Suối nước nóng từ bừa bộn trở nên sạch đẹp. Tính từ mô tả trạng thái sau khi thay đổi.

Với tính từ な, thêm trực tiếp 「になります」, như 「にぎやかになります」.

「暗いです」 nói hiện giờ trời tối; 「暗くなります」 nói trời sẽ tối đi, nhấn mạnh sự thay đổi.

Trong câu ví dụ, 「きれい」 tuy kết thúc bằng 「い」 nhưng là tính từ な, nên đi với 「に」.
Câu ví dụ
- 寒くsamukuなります。narimasu暗くkurakuなります。narimasu
Es wird kalt. Es wird dunkel.
- きれいにkireiniなります。narimasu
Es wird schon.
Trong hội thoại

- Aスポーツセンターはどうなりますか。
A: Was wird aus dem Sportzentrum?
- Bにぎやかになります。
B: Es wird lebhaft.

- A温泉
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Suối nước nóng sẽ trở nên sạch sẽ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
北京の冬は寒 。
Mùa đông ở Bắc Kinh sẽ trở nên lạnh giá.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜くなります/になりますtrở nên như thế nào