Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
動詞のた形doushi no ta-kei
thể quá khứ của động từ
「動詞のた形」đổi đuôi theo quy tắc thể て và diễn tả hành động đã xảy ra, như「食べた」.
Cách dùng

Hãy nhớ lại hôm qua bạn đã ăn gì. Dạng た có thể diễn tả hành động đã xảy ra. Trước hết, học cách chia dạng này nhé.

Dạng た theo quy tắc chia dạng て. Nhìn hình: 食べて thành 食べた, chỉ đổi て ở cuối.

Nếu kết thúc bằng で, đổi thành だ: 飲んで→飲んだ. Giữ âm hữu thanh, không đổi thành た.

Từ dạng ます, hãy nghĩ đến dạng て trước: 飲みます→飲んで→飲んだ. Không chỉ thêm thẳng た.

Nhóm Ⅰ dùng cách biến đổi đuôi như dạng て. Đối chiếu các hành động trong hình và xem phần trước た thay đổi thế nào.

行く là ngoại lệ: 行って→行った. Giữ chữ っ nhỏ ở giữa, không viết thành 行いた.

Với nhóm Ⅱ, bỏ る ở cuối rồi thêm た. 食べる, 寝る và 起きる đều đổi theo cách trong hình.

Với nhóm Ⅲ, trước hết nhớ する→した và 来る→来た; dạng ます tương ứng là します và 来ます.

来た đọc là きた, không phải くた. Chữ Hán 来 không đổi, nhưng cách đọc đổi từ く sang き.

Khi có thêm từ phía trước cũng vậy: 散歩する→散歩した, 持ってくる→持ってきた.

Trong hội thoại, cả 食べました và 食べた đều có thể diễn tả “đã ăn”; cách thứ nhất là cách nói lịch sự.

Không thể đổi thẳng 休んでいました trong hội thoại thành 休んだいました. Quy tắc này dùng để chia động từ sang dạng た.
Trong hội thoại

- A昨日どこか行きましたか?
Hôm qua bạn có đi đâu không?
- Bいいえ、家で休んでいました。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã uống thuốc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
朝 薬を飲みました。
Sáng dậy, tôi đã uống thuốc.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 動詞のた形thể quá khứ của động từ