Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜じゃなくて、〜~janakute, ~
bác bỏ, nêu phương án khác
Dùng 「〜じゃなくて」 sau danh từ hoặc 「〜んじゃなくて」 sau động từ thể từ điển để bác bỏ lựa chọn rồi nêu phương án khác.
Cách dùng

Khi chỉ đường, trước tiên loại con đường trước mắt, rồi gợi ý lối đi ngầm nhanh hơn.

Để đến ga, trước tiên loại việc đi bộ, rồi khuyên đi xe buýt. Hình gợi ý chọn cách nào?

“Không phải A, mà là B”: phần đầu phủ định lựa chọn ban đầu, phần sau nêu lựa chọn thay thế.

Khi loại một danh từ, gắn trực tiếp 「じゃなくて」: この道じゃなくて.

Khi loại một hành động, thêm 「んじゃなくて」 sau dạng từ điển: 歩くんじゃなくて.

Phần sau có thể đính chính sự thật hoặc đưa ra lời khuyên. Ở đây, 「たほうがいい」 khuyên đi xe buýt.

Giữ 「歩く」 ở dạng từ điển. 「んじゃなくて」 đã thể hiện ý phủ định, nên không đổi động từ sang dạng phủ định.
Câu ví dụ
- このkono道michiじゃなくjanakuて、te地下chika道douをo通ったtoottaほうhouがga早いです。hayaidesu
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Không phải con đường này, đi qua lối đi ngầm sẽ nhanh hơn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
コーヒー 紅茶をください。
Đừng cho tôi cà phê, hãy cho tôi trà đen.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜じゃなくて、〜bác bỏ, nêu phương án khác