Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜ておきます~te okimasu
chuẩn bị trước
Dùng 「〜ておきます」 để làm trước một việc nhằm chuẩn bị cho mục đích sau này.
Cách dùng

Chuyến đi chưa bắt đầu, vậy sao lại đặt khách sạn ngay hôm nay? Hãy xem việc chuẩn bị và chuyến đi diễn ra theo thứ tự nào.

「ておきます」 diễn tả việc làm trước để chuẩn bị cho một mục đích sau này. Đặt khách sạn là chuẩn bị cho chuyến đi.

Nối sau thể て của động từ: 予約します→予約しておきます. Trước tiên chuyển sang thể て, rồi thêm おきます.

バッグにパスポートを入れておきます。Tôi sẽ bỏ hộ chiếu vào túi trước khi khởi hành để chuẩn bị sẵn.

「予約します」 thông thường chỉ nói đến việc đặt chỗ. Thêm 「ておきます」 sẽ nhấn mạnh việc chuẩn bị trước cho sau này.

