Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜かな~ka na
không biết liệu…
Thêm 「かな」 sau thể thông thường để nói băn khoăn, chẳng hạn món quà có hợp với ai không.
Cách dùng

Khi chọn quà, nếu chưa biết có hợp với người nhận không, bạn có thể dùng 「かな」 để bày tỏ băn khoăn.

「かな」 có nghĩa là “Không biết… nhỉ”, như tự hỏi mình khi chưa chắc câu trả lời.

Thêm 「かな」 sau thể thông thường như 「合う」「合わない」 để nói lên điều mình đang băn khoăn.

Bạn cũng có thể nói trước mặt người khác. Giọng điệu như tự nói với mình, và người nghe có thể đáp lại.

Trong ví dụ, 「合わないかな」 thể hiện lo lắng rằng màu sắc có thể không hợp sở thích người nhận, chứ chưa khẳng định là không hợp.
