Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜ていきます~te ikimasu
Biến đổi tiếp diễn về sau
「〜ていきます」diễn tả sự thay đổi hoặc trạng thái tiếp tục từ hiện tại về sau, dù tăng hay giảm.
Cách dùng

Nhìn mũi tên “hiện tại → tương lai”: giá cả và số người sẽ tiếp tục thay đổi từ bây giờ.

Dùng được cho cả tăng lẫn giảm. Điểm chính là sự thay đổi tiếp diễn trong tương lai, không phải số lượng tăng lên.

Động từ dạng て+「いきます」: 上がっていきます, 減っていきます.

Cũng có thể diễn tả trạng thái tiếp diễn, như 「続いていきます」: từ giờ trở đi vẫn sẽ tiếp tục.

Ở đây, 「いきます」 diễn tả sự tiếp diễn theo thời gian, không phải đi đến một nơi nào đó.

「いく」 trong ví dụ là dạng thông thường. Thêm 「かもしれません」 để diễn tả dự đoán; điều đó chưa chắc sẽ xảy ra.
Câu ví dụ
- これkoreからkaraもmo物価bukkaはwa少しsukoshiずつzutsu上がっagaてteいくikuかkaもmo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Giá có thể tiếp tục tăng từng chút một.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
これからも物価は少しずつ____。
Giá có thể tiếp tục tăng dần dần kể từ bây giờ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ていきますBiến đổi tiếp diễn về sau