Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 1
〜に限り~ni kagiri
giới hạn về ngày hoặc đối tượng
Dùng 「〜に限り」 trong thông báo để xác định ngày hoặc đối tượng được áp dụng ưu đãi hay dịch vụ.
Cách dùng

Ngày mai còn giảm giá không? 「に限り」 nghĩa là chỉ hôm nay, không áp dụng vào ngày khác.

Chỉ khách đã đặt trước mới được dùng phòng riêng; 「に限り」 cũng có thể giới hạn những người đủ điều kiện.

Đứng sau danh từ; 「予約した」 bổ nghĩa cho 「お客様」, nên cả cụm vẫn kết thúc bằng danh từ.

Thường dùng trong thông báo, quy định sự kiện và các giải thích trang trọng để làm rõ phạm vi áp dụng ưu đãi hoặc dịch vụ.

Trong ví dụ, 「全品」 bao gồm tất cả mặt hàng; 「本日に限り」 giới hạn ngày áp dụng giảm giá.
Câu ví dụ
- 本日honjitsuにni限り、kagiri、全品zenpin10juu%paasento引きhikiです。desu。
Chỉ trong hôm nay, tất cả sản phẩm được giảm 10%.
Trong hội thoại

- Aすみません、この割引券はいつでも使えますか。
A: Xin lỗi, phiếu giảm giá này có thể dùng bất cứ lúc nào không?
- Bいいえ、有効期限内に
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Chỉ những sản phẩm có thông báo trên đó mới đủ điều kiện cho chương trình khuyến mãi này.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
本日____、入場料が無料になります。
Chỉ duy nhất ngày hôm nay, vào cửa miễn phí.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に限りgiới hạn về ngày hoặc đối tượng