〜のわりに~no wari ni
No wari ni (〜のわりに) nghĩa là “bất ngờ so với”.
Quán này tuy rẻ nhưng món ăn lại ngon.
Dùng 「〜のわりに」 để so sánh kỳ vọng từ giá cả hay tình huống với kết quả thực tế bất ngờ.
Trong khóa học
Cách dùng

Thấy giá 500 yên, bạn đoán khẩu phần thế nào? Thực tế rất đầy đặn. Hãy so sánh dự đoán với thực tế.

Lấy giá cả hoặc đặc tính ở vế trước làm chuẩn, nhưng thực tế lại bất ngờ. Có thể hiểu là “so với… thì lại…”.

Trước hết, xem cách nối phần làm căn cứ: danh từ thêm 「の」, tính từ な thêm 「な」, còn tính từ い nối trực tiếp.

Động từ ở thể thông thường nối với 「わりに」. Vế trước nêu tình huống, vế sau nêu kết quả không tương xứng với tình huống đó.

Dự đoán này dựa vào nhận định của người nói nên không phải ai cũng nghĩ giống nhau; mẫu câu không có nghĩa vế trước gây ra vế sau.

Có thể nói kết quả tốt hơn hoặc tệ hơn dự đoán. Điểm chính là có độ chênh giữa điều dự kiến theo chuẩn và kết quả.

Trong các ví dụ, giá thấp là chuẩn, nhưng hương vị và cảm giác hài lòng vượt dự đoán. 「の」 đứng sau danh từ 「500円」.
Câu ví dụ
- このkono店miseはwa安いyasuiわりwariに、ni、料理ryouriがgaおいしいです。oishiidesu。
Quán này tuy rẻ nhưng món ăn lại ngon.
- ランチ
Trong hội thoại

- Aこの学割のランチセット、どうですか。
A: Set ăn trưa giảm giá cho sinh viên này thế nào?
- B値段が安くてお得なわり
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Quán này tuy rẻ nhưng món ăn ngon.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
このホテルは駅から近い____、宿泊料金が手ごろです。
Tuy khách sạn này gần ga nhưng giá lưu trú lại rất hợp lý.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜のわりにbất ngờ so với