〜によって~ni yotte
Ni yotte (〜によって) nghĩa là “khác nhau tùy theo”.
Tùy theo ngày trong tuần mà có ngày được giảm giá và có ngày không.
Dùng 「〜によって」 sau danh từ để nói kết quả hoặc tình hình khác nhau tùy ngày, thời điểm, quốc gia hay yếu tố khác.
Trong khóa học
Cách dùng

Cùng một cửa hàng, thứ Hai có giảm giá, thứ Ba thì không. Ngày trong tuần khác nhau, kết quả cũng khác nhau.

Dùng danh từ chỉ điều kiện, rồi thêm 「によって」, như 「曜日によって」.

Phía sau thường dùng 「違います」, 「変わります」… để nêu rõ sự khác biệt hoặc thay đổi.

Điều kiện cũng có thể là khung giờ hoặc quốc gia. Ta vẫn so sánh kết quả khác nhau theo từng điều kiện.

「国によって」 so sánh sự khác biệt giữa các nước, không phải nói tập quán của một nước thay đổi theo thời gian.
Câu ví dụ
- 曜日youbiにniよっyotて、te、割引waribikiがgaあるaru日hiとtoないnai日hiがga
Trong hội thoại

- Aこのお店、日替わりランチがあるんですね。
A: Quán này có món ăn trưa đặc biệt thay đổi mỗi ngày nhỉ.
- Bええ、日によって、具
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tùy từng cửa hàng, khẩu phần suất ăn trưa khác nhau.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
曜日____、割引がある日とない日があります。
Tùy theo ngày trong tuần, có những ngày có giảm giá và những ngày không có.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜によってkhác nhau tùy theo