Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 2
くれますkuremasu
ai đó cho mình
Dùng 「くれます」 khi ai đó cho bạn hoặc người bên bạn một món gì.
Cách dùng

Nhìn mũi tên: mẹ đã cho tôi tiền. Khi đồ vật được đưa về phía tôi, dùng 「くれます」.

「母は」 chỉ người cho, 「私に」 chỉ người nhận, còn 「を」 đánh dấu đồ vật được cho.

Cũng có thể dùng 「くれます」 khi người nhận là người phía mình, như người nhà; không chỉ riêng bản thân mình.

Tôi cho người khác thì dùng 「あげます」; người khác cho tôi thì dùng 「くれます」. Trước tiên, xem hướng trao đồ vật.

Trong 「父がくれました」, 「私に」 được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết rõ ai là người nhận.

Trong các ví dụ, tiền và chiếc nhẫn đều đã được trao, nên dùng dạng quá khứ 「くれました」.

Cũng có thể nói cùng sự việc bằng 「私は母にお金をもらいました」. Lúc này, chủ ngữ là tôi, người nhận tiền.
Câu ví dụ
- 母hahaはwa私watashiにniお金okaneをoくれました。kuremashita
Mẹ đã cho tôi tiền.
- 友達
Trong hội thoại

- A誰がお金をくれましたか。
A: Ai đã cho bạn tiền?
- B父がくれました。
B: Bố đã cho tôi.
- Aいくら
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bố tôi đã cho tôi bánh kẹo.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
母は私にお金 。
Mẹ tôi đã cho tôi tiền.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- くれますai đó cho mình