Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜ないでください~naide kudasai
lịch sự nhờ đừng làm
Đổi động từ sang thể ない rồi thêm 「〜ないでください」 để lịch sự nhờ ai đó đừng làm việc ấy.
- Mẫu câu
- 〜ないでください
- Romaji
- ~naide kudasai
- JLPT (tham khảo)
- ≈ N5
- Cấp độ khóa học
- Sơ cấp 2
- Chủ đề
- Cùng mọi người làm việc
Cách dùng

「ない形」 diễn tả việc không làm một hành động. Trước hết xác định nhóm động từ, rồi biến đổi theo quy tắc của nhóm đó.

Với V1, bỏ 「ます」, đổi kana cuối từ hàng い sang hàng あ, rồi thêm 「ない」.

Trong V1, 「い」 phải đổi thành 「わ」: 買います→買わない, không đổi thành 「あ」.

Dạng ない của 「あります」 là 「ない」. Đây là ngoại lệ; không được áp dụng quy tắc chung của V1 để đổi thành 「あらない」.

Với V2, chỉ thay 「ます」 bằng 「ない」. Giữ nguyên kana phía trước, không đổi sang hàng あ.

Ở V3, 「します」 đổi thành 「しない」, không áp dụng quy tắc đổi hàng い sang hàng あ của V1.

Ở V3, 「来ます」 đổi thành 「来ない」, đọc là 「こない」. Chữ kanji giữ nguyên nhưng cách đọc thay đổi.

Khi thấy biển cấm chụp ảnh, có thể lịch sự nhờ người khác đừng chụp. Nhân viên trong hình nói thế nào?

Trước hết đổi sang dạng ない, rồi thêm 「でください」. Đây là cách nhờ người khác đừng làm một việc.

Ở thư viện, 「大声で話さないでください」 chỉ yêu cầu đừng nói to. Hãy chú ý phạm vi của lời yêu cầu.

「入ります」 trong ví dụ thuộc V1: 入らない. Dù kết thúc bằng 「ります」, không thể chỉ thay 「ます」.
Câu ví dụ
- 写真shashinをo撮らないtoranaiでdeください。kudasai
Bitte machen Sie keine Fotos.
- 中nakaにni入らないhairanaiでde
Trong hội thoại

- Aすみません、ここでたばこを吸わないでください。
A: Entschuldigen Sie, bitte rauchen Sie hier nicht.
- Bすみません。知りませんでした。
B: Entschuldigung. Das wusste ich nicht.
- A
Tự kiểm tra
Câu nào đúng?
- 図書館で大声で話さないでください。
- 図書館で大声で話しないでください。
- 図書館で大声で話さなでください。
- 図書館で大声で話しるないでください。
Xem đáp án
Đáp án: A 図書館で大声で話さないでください。
Câu nào đúng?
- 美術館で走らないでください。
- 美術館で走りないでください。
- 美術館で走らぬください。
- 美術館で走るないでください。
Xem đáp án
Đáp án: A 美術館で走らないでください。
Câu nào đúng?
- 博物館で飲食しないでください。
- 博物館で飲食しらないでください。
- 博物館で飲食しなください。
- 博物館で飲食するないでください。
Xem đáp án
Đáp án: A 博物館で飲食しないでください。
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ないでくださいlịch sự nhờ đừng làm

