Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
普通形futsuu kei
dạng thân mật trong giao tiếp
Dùng 「普通形」 khi nói thân mật với bạn bè hoặc gia đình; động từ, tính từ và danh từ đổi đuôi theo thời và phủ định.
Cách dùng

Khi nói với bạn bè, gia đình hay người thân thiết, thường dùng thể thông thường với giọng điệu thoải mái.

Nhìn cột bên phải: đuôi thể thông thường khác nhau tùy từ loại. Không thể cứ bỏ 「ます」 là được.

Với động từ khẳng định ở hiện tại, dùng thể từ điển: 「行きます」 thành 「行く」, chứ không phải 「行き」.

Động từ có bốn dạng thông thường: phi quá khứ/quá khứ và khẳng định/phủ định. Khi chuyển dạng, giữ nguyên thì và khẳng định hay phủ định; phủ định quá khứ đổi ない thành なかった.

Với tính từ い khẳng định ở hiện tại, bỏ 「です」 nhưng giữ đuôi 「い」: いいです→いい.

Dạng thông thường của tính từ い không có です và cũng không thêm だ. Phủ định và quá khứ được thể hiện bằng cách đổi đuôi; khi chuyển dạng, giữ nguyên thì và khẳng định hay phủ định.

Với câu danh từ khẳng định ở hiện tại, đổi 「です」 thành 「だ」: バイトです→バイトだ.

Thân tính từ な không đổi; chỉ cần đổi cuối câu để có bốn dạng thông thường. Trong hội thoại, thường dùng じゃない và じゃなかった để diễn đạt phủ định.

Danh từ và tính từ な có cách biến đổi cuối câu giống nhau. Dùng だ, だった và các dạng phủ định để phân biệt bốn dạng thông thường. Phủ định quá khứ không thể chỉ dùng じゃない.

Câu hỏi ở lối nói thông thường hay lược bỏ 「か」. Lên giọng ở cuối câu để người nghe biết bạn đang hỏi.

Trong ví dụ, 「行く?」「食べる?」 hỏi về kế hoạch hôm nay. Thể từ điển cũng có thể nói về tương lai.

Ví dụ 「これ何?」 lược bỏ 「だ」 trong câu hỏi danh từ. Hỏi bạn bè như vậy rất tự nhiên.
Câu ví dụ
- 今日kyouどこdokoにni行く?iku何nani食べる?taberu
Hôm nay bạn đi đâu? Bạn sẽ ăn gì?
- これkore何?
Trong hội thoại

- Aねえ、明日何する?
A: Này, ngày mai bạn làm gì?
- B明日はバイトなんだ。午後は?
B: Ngày mai tôi đi làm thêm. Buổi chiều thì sao?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ngày mai gặp nhau ở đâu?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
晩ごはん、何
Bữa tối ăn gì?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 普通形dạng thân mật trong giao tiếp