JPEDLAB iconJPEDLAB
Lưu lịch sử

Tạo tài khoản và bắt đầu chơi

Cứ khám phá trước, rồi lưu tiến độ khi bạn sẵn sàng. Không cần địa chỉ email.

Bắt đầu miễn phí
Đọc dạng bài viếtThẻ
1/10

Khi thấy 「あっさり」 trên thực đơn mà không biết nghĩa, hãy hỏi bằng câu trong hình.

››

Ghi chú bài học · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 3

〜はどういう意味ですか~ wa dou iu imi desu ka

~ có nghĩa là gì?

Dùng 「〜はどういう意味ですか」 để hỏi nghĩa của từ hay câu lạ, không phải hỏi cách đọc.

Cách dùng

  1. Khi thấy 「あっさり」 trên thực đơn mà không biết nghĩa, hãy hỏi bằng câu trong hình.

    Khi thấy 「あっさり」 trên thực đơn mà không biết nghĩa, hãy hỏi bằng câu trong hình.

  2. Đặt từ bạn chưa hiểu trước 「は」, rồi thêm 「どういう意味ですか」 để hỏi nghĩa.

    Đặt từ bạn chưa hiểu trước 「は」, rồi thêm 「どういう意味ですか」 để hỏi nghĩa.

  3. Câu hỏi này dùng để hỏi nghĩa của một từ hoặc ý nghĩa của cả câu.

    Câu hỏi này dùng để hỏi nghĩa của một từ hoặc ý nghĩa của cả câu.

  4. Dù đã biết đọc từ đó, bạn vẫn có thể chưa hiểu nghĩa. Ở đây, bạn hỏi nghĩa chứ không hỏi cách đọc.

    Dù đã biết đọc từ đó, bạn vẫn có thể chưa hiểu nghĩa. Ở đây, bạn hỏi nghĩa chứ không hỏi cách đọc.

  5. Trong hình, nhân viên giải thích 「あっさり」 là “vị thanh nhẹ, ít dầu” để giúp khách hiểu.

    Trong hình, nhân viên giải thích 「あっさり」 là “vị thanh nhẹ, ít dầu” để giúp khách hiểu.

  6. Bạn cũng có thể thay bằng 「おおもり」 trên thực đơn và hỏi như vậy. Hãy nhờ người kia giải thích nghĩa của từ này.

    Bạn cũng có thể thay bằng 「おおもり」 trên thực đơn và hỏi như vậy. Hãy nhờ người kia giải thích nghĩa của từ này.

Câu ví dụ

  • 「"あっさり」あっさりassariはわwaどういうdouiu意味いみimiですdesuか。かka

    “assari” có nghĩa là gì?

  • 「"おおもり」おおもりoomoriはわwaどういうdouiu意味いみimiですdesuか。かka

    “oomori” có nghĩa là gì?

Trong hội thoại

  • A
    「あっさり」あっさりはわどういう意味いみですか。か

    A: “assari” có nghĩa là gì?

  • B
    油あぶらが少なくすくなくて、てさっぱりした味あじです。です

    B: Đó là hương vị thanh nhẹ, ít dầu.

  • A
    油あぶらが少ないすくないんですね。ね

    A: Nghĩa là có ít dầu nhỉ.

  • B
    はい、はい天ぷらてんぷらより焼き魚やきざかなのほうがあっさりしています。います

    B: Vâng, cá nướng có vị thanh nhẹ hơn tempura.

Tự kiểm tra

  1. Cấp 1 · Nhận biết

    Câu nào đúng?

  2. Cấp 1 · Nhận biết

    Nghe và chọn nghĩa

  3. Cấp 2 · Ghép câu

    Sắp xếp các từ

    What does "assari" mean?

  4. Cấp 3 · Vận dụng

    Điền gì vào chỗ trống?

    すみません、「あっさり」はどういう 。

    Xin hỏi, từ "assari" có nghĩa là gì?

Ngữ pháp khác trong chủ đề này

  • 〜そうですtrông có vẻ ~
  • 〜てみますthử làm ~
  • 〜てもらえませんかbạn có thể ~ giúp tôi không?
  • 〜やすい・〜にくいdễ / khó làm
  • 〜すぎますquá ~
  • 〜てありますđã được đặt sẵn
  • 〜と読みます・〜と書いてありますđọc là / được viết là
  • 〜はどういう意味ですか~ có nghĩa là gì?
  • 〜にしますtôi chọn ~
Trước〜と読みます・〜と書いてありますTiếp〜にします

Luyện tập tiếp

Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật12 câu thích ứng, miễn phíKiểm tra phát âm tiếng NhậtĐọc to và nhận điểmLuyện chia động từThử thách chia động từ 10 câuXem toàn bộ khóa họcNgữ pháp, từ vựng và bài tập theo chủ đề
Xem toàn bộ khóa học
Sơ cấp 3
Ở cửa hàng và nhà hàng