Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜たら、〜た~tara, ~ta
phát hiện sau khi làm
Dùng 「〜たら」 với kết quả ở quá khứ để kể điều bạn phát hiện sau khi làm gì đó.
Cách dùng

Rẽ trái rồi mới thấy bạn. Nhìn hình và nghĩ xem: trước khi rẽ, bạn có biết người bạn ấy ở đó không?

Người bạn vốn đã ở đó, rẽ trái rồi mới phát hiện ra. Việc rẽ trái không làm người bạn xuất hiện.

Thêm 「ら」 vào thể た của động từ: 曲がった→曲がったら, 乗った→乗ったら.

Vế sau dùng thì quá khứ như 「いました」「ありました」 để kể lại điều đã phát hiện lúc đó.

「電車に乗ったら、間違っていました。」 Lên tàu rồi mới nhận ra mình đã lên nhầm tàu.

「乗り場を探したら、すぐ近くにありました。」 Tìm chỗ lên xe rồi mới phát hiện nó ở ngay gần đó.

Ở đây, 「たら」 kể một trải nghiệm đã xảy ra: làm một việc trước, rồi tình cờ phát hiện hoặc nhận ra điều gì đó.
Câu ví dụ
- 電車denshaにni乗ったら、nottara間違っmachigatてteいました。imashita
Tôi lên tàu điện rồi mới nhận ra mình đã lên nhầm tàu.
- 乗り場noribaを
Trong hội thoại

- Aどこかで会いましたか。
A: Bạn đã gặp anh ấy ở đâu đó à?
- Bええ、交差点を左に曲がったら、そこに
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi mở cửa sổ, tôi nhìn thấy biển rất đẹp.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
電車に 間違っていました。
Khi lên tàu điện, tôi phát hiện mình đã đi nhầm.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たら、〜たphát hiện sau khi làm