Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
NをいただきますN o itadakimasu
khiêm nhường nhận một vật
Dùng 「Nをいただきます」 để nói khiêm nhường rằng bạn nhận đồ vật hoặc lời khuyên từ người đáng kính.
Cách dùng

Tấm thiệp từ cô giáo đến tay tôi. Hãy nhìn mũi tên: câu này nói từ góc nhìn của người nhận thiệp.

「いただきます」 nghĩa là “nhận”, có nghĩa cơ bản giống 「もらいます」 đã học.

Khi nhận gì đó từ thầy cô, người lớn tuổi hoặc cấp trên, dùng cách nói này để thể hiện sự kính trọng với người cho.

Nhận gì? Đặt tên đồ vật trước 「を」: カードをいただきます。

Nhận từ ai? Dùng 「から」 sau người cho: 先生から nghĩa là “từ thầy cô”.

Điều nhận được cũng có thể là lời khuyên. Ví dụ gốc: 「社長からアドバイスをいただきました」.

Khi đã nhận rồi, dùng 「いただきました」. Trong hình, thiệp đã đến tay tôi nên dùng dạng quá khứ.

Nếu đã rõ người cho là ai, có thể lược bỏ. Ví dụ gốc 「手紙をいただきました」 chỉ nói đến thứ đã nhận.
Câu ví dụ
- 手紙tegamiをoいただきました。itadakimashita
Tôi đã nhận được một lá thư.
- 社長shachouからkaraアドバイスadobaisuをoいただきました。
Trong hội thoại

- A何かいいことがあったんですか。とても楽しそうですね。
A: Có chuyện gì vui à? Trông bạn có vẻ rất vui.
- Bええ、
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã nhận được một tấm thiệp sinh nhật từ giáo viên của tôi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
先生から推薦状を 。
Tôi nhận được thư giới thiệu từ giáo viên của tôi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- Nをいただきますkhiêm nhường nhận một vật