Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
NをいただきますN o itadakimasu
khiêm nhường nhận một vật
Dùng 「Nをいただきます」 để nói khiêm nhường rằng bạn nhận đồ vật hoặc lời khuyên từ người đáng kính.
Cách dùng

Tấm thiệp từ cô giáo đến tay tôi. Hãy nhìn mũi tên: câu này nói từ góc nhìn của người nhận thiệp.

「いただきます」 nghĩa là “nhận”, có nghĩa cơ bản giống 「もらいます」 đã học.

Khi nhận gì đó từ thầy cô, người lớn tuổi hoặc cấp trên, dùng cách nói này để thể hiện sự kính trọng với người cho.

Nhận gì? Đặt tên đồ vật trước 「を」: カードをいただきます。

Nhận từ ai? Dùng 「から」 sau người cho: 先生から nghĩa là “từ thầy cô”.

Điều nhận được cũng có thể là lời khuyên. Ví dụ gốc: 「社長からアドバイスをいただきました」.


