Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
NをくださいますN o kudasaimasu
kính ngữ khi người khác cho mình
Dùng 「Nをくださいます」 để kính trọng khi nói thầy cô, người lớn hoặc cấp trên tặng bạn thứ gì.
Cách dùng

Nhìn mũi tên: chiếc cốc được thầy cô tặng cho tôi. Cách nói này diễn tả người khác cho mình một món đồ.

Người tặng có thể là thầy cô, người lớn tuổi hoặc cấp trên. Dùng 「くださいます」 để thể hiện sự kính trọng với họ.

「くださいます」 là cách nói kính ngữ của 「くれます」. Món đồ vẫn được người kia cho tôi.

「先生が」 cho biết ai là người tặng. Chủ ngữ của câu là thầy cô, không phải tôi, người nhận chiếc cốc.

「カップを」 cho biết món đồ được tặng. Khi cấp trên tặng quà chúc mừng, đổi phần chỉ món đồ thành 「お祝いの品を」.

Khi món quà đã được tặng cho tôi, dùng 「くださいました」. Chiếc cốc và quà chúc mừng trong các ví dụ gốc đều được tặng trong quá khứ.

Với cùng một món quà, 「いただきます」 nói từ góc độ tôi nhận, còn 「くださいます」 nói từ góc độ người kia cho.

Đừng nhầm 「くださいます」 với 「ください」: cách thứ nhất nói người kia cho tôi, còn cách thứ hai là lời yêu cầu họ cho tôi.
Câu ví dụ
- 高級koukyuuなカップnakappuをoくださいました。kudasaimashita
Ông ấy đã tặng tôi một chiếc cốc cao cấp.
- 上司joushiがgaお祝いoiwaiの
Trong hội thoại

- Aすてきなカップですね。どこで買ったんですか。
A: Cốc đẹp quá. Bạn mua ở đâu vậy?
- Bこれですか。先生
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Giáo viên đã tặng tôi một quyển sách tuyệt vời. (13)
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
上司がお祝いの品 ました。
Chủ tịch đã tặng tôi một món quà lưu niệm. (30)
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- Nをくださいますkính ngữ khi người khác cho mình