Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜ていただきます~te itadakimasu
khiêm nhường nhận sự giúp đỡ
Dùng 「〜ていただきます」 khi nhận sự giúp đỡ từ người đáng kính, thể hiện sự khiêm nhường và biết ơn.
- Mẫu câu
- 〜ていただきます
- Romaji
- ~te itadakimasu
- JLPT (tham khảo)
- ≈ N4
- Cấp độ khóa học
- Sơ cấp 3
- Chủ đề
- Giúp đỡ lẫn nhau
Cách dùng

Ai đã sửa báo cáo? Người đi trước sửa, còn tôi nhận được sự giúp đỡ. Mũi tên chỉ về phía tôi, người được hưởng lợi.

Dùng cách nói khiêm nhường này khi nói về sự giúp đỡ nhận được từ người lớn tuổi, cấp trên hoặc người cần được kính trọng.

「てもらいます」 cũng diễn tả việc nhận sự giúp đỡ. Đổi thành 「ていただきます」 sẽ thể hiện sự kính trọng hơn với người giúp mình.

「先輩に」 trong câu chỉ người đã giúp tôi. Người thực sự sửa báo cáo là người đi trước.




