Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜てしまいました~te shimaimashita
đã hoàn tất hoàn toàn
「〜てしまいました」 nhấn mạnh hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn tất hẳn, không nhất thiết thể hiện sự tiếc nuối.
Cách dùng

Nhìn các kệ nhé: món cuối cùng cũng đã hết. Ở đây nhấn mạnh rằng hàng trong kho đã hết hoàn toàn.

Dùng khi một hành động đã làm xong hoặc một sự thay đổi trạng thái đã hoàn tất. Trọng tâm là “hoàn tất hoàn toàn”.

Đặt sau dạng て của động từ: なくなる→なくなって+しまいます.

Khi nói về việc đã hoàn tất, dùng dạng quá khứ 「しまいました」 để cho biết việc đó đã kết thúc hoàn toàn.

Trong cả hai câu, 「なくなってしまいました」 nhấn mạnh rằng không còn chút nào, chứ không chỉ là số lượng đã giảm.

「しまいました」 không nhất thiết diễn tả sự tiếc nuối. Trong hai câu này, trước hết nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đã hết sạch.
Câu ví dụ
- ご飯gohanがgaなくなっnakunatてteしまいました。shimaimashita
Cơm đã hết mất rồi.
- 在庫zaikoがgaなくなっnakunat
Trong hội thoại

- A大変です。在庫がなくなってしまいました。
A: Gay go rồi. Hàng tồn kho đã hết mất rồi.
- Bええ?いつですか。
B: Gì cơ? Chuyện đó xảy ra lúc nào vậy?
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Thật không may, tất cả các sản phẩm phổ biến đã bán hết.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ご飯がなくな ました。
Gạo đã hết.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てしまいましたđã hoàn tất hoàn toàn