Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
命令形meireikei
mệnh lệnh trực tiếp, mạnh
Dùng 「命令形」 để thúc giục hành động ngay hoặc ra chỉ thị mạnh; dùng trong yêu cầu thường ngày có thể thô lỗ.
Cách dùng

Dạng mệnh lệnh trực tiếp thúc giục người khác hành động, với giọng mạnh. Hãy xem người nói trong hình muốn ai làm gì.

Trước tiên xác định động từ thuộc nhóm nào, rồi chuyển sang dạng mệnh lệnh. Ba nhóm trong hình có cách biến đổi khác nhau.

Với động từ nhóm 五段, đổi âm cuối thuộc hàng う sang hàng え: 急ぐ→急げ, 走る→走れ.

Với động từ nhóm 一段, bỏ る ở cuối rồi thêm ろ. Ví dụ: 食べる→食べろ.

Dù cùng kết thúc bằng る, cách biến đổi vẫn có thể khác nhau: 走る thuộc nhóm 五段, còn 食べる thuộc nhóm 一段.

Ghi nhớ riêng các dạng bất quy tắc: する→しろ; 来る→来い. 来い đọc là こい.

Dạng ngắn gọn, mạnh mẽ này thường dùng khi cần hành động ngay trong tình huống khẩn cấp hoặc khi ra lệnh trong lúc huấn luyện.

Khi nhờ người khác giúp đỡ trong đời thường, dùng 「~てください」 sẽ lịch sự hơn; dạng mệnh lệnh có thể nghe thô lỗ.

Trong ví dụ, 「がんばれ!」 là lời cổ vũ người khác. Giọng mạnh cũng có thể truyền tải sự động viên.
Câu ví dụ
- がんばれ!ganbare
Cố lên!
- 急げ!isoge
Nhanh lên!
Trong hội thoại

- A走れ!もっと早く!
A: Chạy đi! Nhanh hơn nữa!
- Bはい!がんばります!
B: Vâng! Tôi sẽ cố hết sức!
- Aよし、最後まで力を
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hãy thể hiện sức mạnh của bạn!
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
合図があったら、すぐに____!
Khi có tín hiệu đầu tiên, hãy chạy ngay lập tức!
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 命令形mệnh lệnh trực tiếp, mạnh