Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜ながら~nagara
hai hành động đồng thời
Dùng 〜ながら khi cùng một người làm hai việc cùng lúc; việc sau là chính.
Cách dùng

Nhìn hình: cô ấy còn làm gì khi cổ vũ bạn? Dùng ながら để nối hai hành động này.

Hai thanh màu trùng nhau: hai hành động diễn ra cùng lúc, chứ không phải làm xong việc này rồi mới làm việc kia.

Cô ấy vừa cổ vũ vừa chụp ảnh. Hai hành động trước và sau ながら phải do cùng một người thực hiện.

Bỏ ます khỏi dạng ます của động từ rồi thêm ながら: します→しながら.

Ví dụ nhấn mạnh việc “chụp ảnh”. Hành động sau ながら là hành động chính; cổ vũ là việc làm đồng thời.

Việc chụp ảnh xảy ra trong quá khứ nên cuối câu dùng 撮りました; しながら phía trước không đổi.
Câu ví dụ
- 友達tomodachiをo応援ouenしshiながら、nagara、写真shashinをo撮りました。torimashita。
Tôi vừa chụp ảnh vừa cổ vũ cho bạn mình.
Trong hội thoại

- A何をしながら歩いているのですか。
A: Bạn đang vừa đi bộ vừa làm gì vậy?
- B放送を聴きながら、
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Đọc tài liệu, kiểm tra ghi chú.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
友達を応援____、写真を撮りました。
Tôi vừa chụp ảnh vừa cổ vũ cho bạn mình.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ながらhai hành động đồng thời