Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜ために~tame ni
Nguyên nhân: vì
Dùng「〜ために」để nêu nguyên nhân của sự việc, thường trong báo cáo hoặc giải thích trang trọng.
Cách dùng

Vì sao nước sông dâng lên? Dùng 「ために」 để nối nguyên nhân gây ra sự thay đổi với kết quả.

Dùng mẫu này để giải thích nguyên nhân hoặc lý do một việc xảy ra. Thường gặp trong báo cáo và lời giải thích khá trang trọng.

Nối 「ために」 sau động từ ở thể thông thường. 「続いた」 trong ví dụ diễn tả nguyên nhân đã xảy ra.

Nối trực tiếp 「ために」 sau tính từ い để nêu nguyên nhân, như 「高いために」.

Với tính từ な, thêm 「な」 trước 「ために」 để nêu nguyên nhân, như 「不便なために」.

Với danh từ, thêm 「の」 trước 「ために」 để nêu nguyên nhân, như 「大雨のために」.

Trong ví dụ, mưa lớn kéo dài khiến nước sông dâng lên. Mưa không rơi với mục đích làm nước sông tăng.

「進学するために」 đã học diễn tả mục tiêu muốn đạt được. Còn 「続いた」 trong ví dụ này là nguyên nhân thực tế.
Câu ví dụ
- 物価bukkaがga上がったためagattatameに、ni、生活seikatsuがga苦しくkurushikuなった人nattahitoもmoいます。imasu。
Vì giá cả tăng nên cũng có người trở nên khó khăn trong cuộc sống.
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Một số người dân gặp khó khăn trong cuộc sống vì giá cả tăng cao.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
物価が上がった____、生活が苦しくなった人もいます。
Vì giá cả tăng cao nên cuộc sống của một số người dân trở nên khó khăn hơn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ためにNguyên nhân: vì