Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜とか〜とか~toka ~toka
Nêu một vài ví dụ
Dùng「〜とか〜とか」trong hội thoại thân mật để nêu vài ví dụ, không phải liệt kê đầy đủ.
Cách dùng

Trong hình có bốn hoạt động. Người nói chỉ nhắc đến hai hoạt động nào? Đó có phải là tất cả không?

「~とか~とか」 chỉ nêu một vài ví dụ, nghĩa là “những thứ như…”, chứ không liệt kê đầy đủ.

Khi liệt kê danh từ, thêm 「とか」 sau mỗi danh từ: danh từ+とか+danh từ+とか.

Khi trò chuyện về hoạt động hoặc người tham gia, bạn có thể dùng mẫu này để nêu ví dụ tự nhiên, không cần kể hết từng mục.

Trong ví dụ về ẩm thực, 「を」 đứng sau 「とか」 cuối cùng. Các nội dung được liệt kê đều là đối tượng được giới thiệu.
Câu ví dụ
- 会場kaijouでdeは、wa、日本nippon料理ryouriとtoかka伝統dentou文化bunkaとtoかka
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có vẻ như họ sẽ giới thiệu những thứ như ẩm thực Nhật Bản và văn hóa truyền thống tại địa điểm.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
会場では、日本料理____を紹介するらしいです。
Tôi nghe nói họ sẽ giới thiệu những thứ như ẩm thực Nhật Bản và văn hóa truyền thống tại địa điểm tổ chức.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜とか〜とかNêu một vài ví dụ