Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜とか〜とか~toka ~toka
Nêu một vài ví dụ
Dùng「〜とか〜とか」trong hội thoại thân mật để nêu vài ví dụ, không phải liệt kê đầy đủ.
Cách dùng

Trong hình có bốn hoạt động. Người nói chỉ nhắc đến hai hoạt động nào? Đó có phải là tất cả không?

「~とか~とか」 chỉ nêu một vài ví dụ, nghĩa là “những thứ như…”, chứ không liệt kê đầy đủ.

Khi liệt kê danh từ, thêm 「とか」 sau mỗi danh từ: danh từ+とか+danh từ+とか.

Khi trò chuyện về hoạt động hoặc người tham gia, bạn có thể dùng mẫu này để nêu ví dụ tự nhiên, không cần kể hết từng mục.

Trong ví dụ về ẩm thực, 「を」 đứng sau 「とか」 cuối cùng. Các nội dung được liệt kê đều là đối tượng được giới thiệu.
