Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜こともあります~koto mo arimasu
đôi khi cũng xảy ra
Dùng 〜こともあります để bổ sung rằng một việc đôi khi cũng xảy ra, dù đó là tình huống tích cực hay tiêu cực.
Cách dùng

Nhìn tranh: thường bạn ấy học chăm chỉ, nhưng đôi khi cũng không có hứng. Không phải ngày nào cũng vậy.

「も」 bổ sung một tình huống khác: thường muốn cố gắng, nhưng cũng có lúc không có hứng.

Không chỉ dùng cho tình huống tiêu cực: học tập trung trong thời gian ngắn đôi khi cũng mang lại kết quả lớn.

Để nói về việc đôi khi xảy ra, thêm 「こともある」 sau động từ dạng từ điển, như 「つながる」.

Để nói về việc đôi khi không xảy ra, dùng dạng ない: có lúc không có hứng là 「出ないこともある」.

Ở đây nói rằng việc đó đôi khi cũng xảy ra. Để nói về trải nghiệm đã từng làm việc gì trong quá khứ, dùng 「た形ことがある」.
Câu ví dụ
- 毎日mainichi頑張りたいですganbaritaidesuが、ga、やる気yarukiがga出ないことdenaikotoもmoあります。arimasu。
Tôi muốn cố gắng mỗi ngày nhưng đôi khi cũng không có động lực.
Trong hội thoại

- A今の勉強のやり方で本当に役に立つ経験になるのか、心配
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Đạt được nhiều kinh nghiệm có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
毎日頑張りたいですが、やる気が出ない____。
Mặc dù tôi muốn làm việc chăm chỉ mỗi ngày nhưng có những lúc tôi không thể tập trung được động lực.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜こともありますđôi khi cũng xảy ra