Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜こと~koto
chỉ thị hoặc quy định
Trong thông báo và quy định, gắn「〜こと」với dạng từ điển hoặc ない để yêu cầu hay cấm hành động.
Cách dùng

Hãy nhìn thông báo ở nơi trú ẩn: các câu kết thúc bằng 「こと」 yêu cầu người đọc điều gì?

Động từ thể từ điển+こと yêu cầu thực hiện một hành động. Thông báo trong hình yêu cầu ghi tên khi đến nơi.

Động từ thể ない+こと cấm một hành động. Quy định trong hình yêu cầu mọi người không đến gần chỗ nguy hiểm.

Ở đây, 「こと」 thể hiện chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Người đọc phải tuân thủ quy định, không thể chỉ coi đó là lời khuyên.

Cách kết thúc câu này thường gặp trong thông báo, quy định hoặc hướng dẫn thao tác, với giọng điệu ngắn gọn và trang trọng.

Khi đọc hội thoại, hãy chú ý cuối câu: 「こと」 là chỉ dẫn; 「ことにします」 nói về quyết định của chính người nói.
Câu ví dụ
- 避難hinanするsuru際saiは、wa、必ずkanarazu係員kakariinのno指示shijiにni従うshitagauこと。koto。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi sơ tán, hãy nhớ làm theo hướng dẫn của nhân viên.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
避難する際は、必ず係員の指示に従う____。
Khi sơ tán, hãy nhớ làm theo hướng dẫn của nhân viên.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことchỉ thị hoặc quy định