JPEDLAB iconJPEDLAB
Lưu lịch sử

Tạo tài khoản và bắt đầu chơi

Cứ khám phá trước, rồi lưu tiến độ khi bạn sẵn sàng. Không cần địa chỉ email.

Bắt đầu miễn phí
Đọc dạng bài viếtThẻ
1/10

Khi hỏi đường người lạ, bạn nhờ họ giúp thế nào cho lịch sự? Hãy xem lời nhờ trong hình.

››

Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3

〜ていただけませんか~te itadakemasen ka

lời nhờ vả rất lịch sự

Dùng 「〜ていただけませんか」 để nhờ người khác giúp đỡ hoặc làm việc gì một cách lịch sự.

Mẫu câu
〜ていただけませんか
Romaji
~te itadakemasen ka
JLPT (tham khảo)
≈ N4
Cấp độ khóa học
Sơ cấp 3
Chủ đề
Sự cố bất ngờ

Cách dùng

  1. Khi hỏi đường người lạ, bạn nhờ họ giúp thế nào cho lịch sự? Hãy xem lời nhờ trong hình.

    Khi hỏi đường người lạ, bạn nhờ họ giúp thế nào cho lịch sự? Hãy xem lời nhờ trong hình.

  2. Mẫu câu này rất lịch sự. Bạn có thể dùng để nhờ người mình chưa quen giúp đỡ.

    Mẫu câu này rất lịch sự. Bạn có thể dùng để nhờ người mình chưa quen giúp đỡ.

  3. Trong hình, ai là người chỉ đường? Người kia thực hiện hành động, còn người nói nhận được sự giúp đỡ.

    Trong hình, ai là người chỉ đường? Người kia thực hiện hành động, còn người nói nhận được sự giúp đỡ.

  4. Thêm 「いただけませんか」 sau thể て của động từ. 教えます chuyển thành 教えて.

    Thêm 「いただけませんか」 sau thể て của động từ. 教えます chuyển thành 教えて.

  5. Dù có 「ません」, cả câu là lời nhờ nhẹ nhàng, không phải lời từ chối giúp đỡ.

Dù có 「ません」, cả câu là lời nhờ nhẹ nhàng, không phải lời từ chối giúp đỡ.

  • Khi chưa hiểu, dùng 「もう一度説明していただけませんか」 để nhờ người kia giải thích lại.

    Khi chưa hiểu, dùng 「もう一度説明していただけませんか」 để nhờ người kia giải thích lại.

  • Mở đầu bằng 「すみません」 để xin lỗi vì làm phiền người kia, rồi đưa ra lời nhờ.

    Mở đầu bằng 「すみません」 để xin lỗi vì làm phiền người kia, rồi đưa ra lời nhờ.

  • Câu ví dụ

    • すみません、すみませんsumimasen道みちmichiをo教えおしえoshieてteいただけませんitadakemasenか?かka

      Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho tôi được không?

    • 申し訳もうしわけmoushiwakeないnaiのnoですdesuが、がgaもうmou一度いちどichido説明せつめいsetsumeiしshiてteいただけませんitadakemasenか?かka

      Tôi rất xin lỗi, bạn có thể giải thích lại một lần nữa được không?

    Trong hội thoại

    • A
      すみません、すみません駅えきまでの道みちを教えおしえていただけませんか。か

      A: Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến nhà ga cho tôi được không?

    • B
      はい、はいこの道みちをまっすぐ行っいって、て二つ目ふたつめの信号しんごうを左ひだりに曲がっまがってください。ください

      B: Được, hãy đi thẳng theo con đường này rồi rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.

    • A
      申し訳もうしわけないのですが、がもう一度いちど説明せつめいしていただけませんか。か

      A: Tôi rất xin lỗi, bạn có thể giải thích lại một lần nữa được không?

    • B
      いいですよ。よまっすぐ行っいって、て信号しんごうを左ひだりです。です

      B: Được thôi. Hãy đi thẳng rồi rẽ trái ở đèn giao thông.

    Tự kiểm tra

    1. Câu nào đúng?

      1. 詳しい地図を見せていただけませんか。
      2. 詳しい地図を見せいただけませんか。
      3. 詳しい地図を見せていたいただけませんか。
      4. 詳しい地図。見せていただけませんか。
      Xem đáp án

      Đáp án: A 詳しい地図を見せていただけませんか。

    2. Câu nào đúng?

      1. 連絡先を教えていただけませんか。
      2. 連絡先を教えいただけませんか。
      3. 連絡先。教えていただけませんか。
      4. 連絡先を教えていただけますです。
      Xem đáp án

      Đáp án: A 連絡先を教えていただけませんか。

    3. Câu nào đúng?

      1. タクシー乗り場まで案内していただけませんか。
      2. タクシー乗り場まで案内しただけませんか。
      3. タクシー乗り場まで案内しいただけませんか。
      4. タクシー乗り場まで案内していいただけませんか。
      Xem đáp án

      Đáp án: A タクシー乗り場まで案内していただけませんか。

    Làm bài kiểm tra

    Ngữ pháp khác trong chủ đề này

    • 〜てしまいましたtiếc nuối: lỡ làm
    • 〜かもしれませんkhả năng: có thể
    • 〜たあとで、〜sau khi làm
    • 〜ていただけませんかlời nhờ vả rất lịch sự
    • 〜て、〜/〜で、〜nguyên nhân và kết quả
    • 〜たら、〜たphát hiện sau khi làm
    Trước〜たあとで、〜Tiếp〜て、〜/〜で、〜

    Luyện tập tiếp

    Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật12 câu thích ứng, miễn phíKiểm tra phát âm tiếng NhậtĐọc to và nhận điểmLuyện chia động từThử thách chia động từ 10 câuXem toàn bộ khóa họcNgữ pháp, từ vựng và bài tập theo chủ đề
    Xem toàn bộ khóa học
    Sơ cấp 3
    Sự cố bất ngờ