Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜させられます~saseraremasu
bị buộc phải làm
「〜させられます」 diễn tả việc bị buộc phải làm điều gì, thường là ngoài ý muốn.
- Mẫu câu
- 〜させられます
- Romaji
- ~saseraremasu
- JLPT (tham khảo)
- ≈ N3
- Cấp độ khóa học
- Trung cấp 1
- Chủ đề
- Quan sát và trải nghiệm thời thơ ấu
Cách dùng

Mẹ yêu cầu tôi viết nhật ký, nên dù không muốn tôi vẫn phải viết. 使役受身 diễn tả trải nghiệm như vậy.

Trước hết, xem dạng đầy đủ. 使役受身 chuyển “bắt ai làm” thành “bị người khác bắt làm”.

Động từ nhóm 1 (godan): đổi âm cuối sang hàng あ rồi thêm 「せられる」. Ví dụ: 「書く→書かせられる」.

Động từ nhóm 2 (ichidan): bỏ 「る」 rồi thêm 「させられる」. Ví dụ: 「食べる→食べさせられる」.







