Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜させてもらいます~sasete moraimasu
được phép làm và biết ơn
「〜させてもらいます」 dùng để bày tỏ sự biết ơn khi được phép làm hoặc có cơ hội làm việc gì.
Cách dùng

Ai đang làm việc? Ông cho phép tôi phụ giúp; người trực tiếp làm việc đồng áng là tôi.

Bạn xem sự cho phép hoặc cơ hội người khác trao cho mình là một thiện ý, và thể hiện sự biết ơn vì được hưởng điều đó.

Dạng て của thể sai khiến+もらいます: 手伝う→手伝わせて+もらいます.

もらいました nói về trải nghiệm đã được cho phép làm việc gì đó; người thực hiện hành động vẫn là người nói.

Khi muốn tự mình làm việc gì đó, bạn cũng có thể dùng cách nói này để xin phép, với sắc thái biết ơn vì được cho phép.

Trong ví dụ về việc đồng áng, tôi giúp ông làm việc; ông cho phép tôi tham gia công việc đó.

手伝ってもらいました nghĩa là người kia đã giúp tôi; khi thêm thể sai khiến, người trực tiếp giúp lại là tôi.

Trong ví dụ về thuyết trình, nhà trường cho tôi nhiều cơ hội trình bày; người nói xem đó là một trải nghiệm quý giá.
Câu ví dụ
- 夏休みnatsuyasumiに、ni、祖父sofuのno家ieでde畑hatakeのno仕事shigotoをo手伝わせtetsudawase
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vào kỳ nghỉ hè, tôi được phép phụ việc đồng áng ở nhà ông.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
夏休みに、祖父の家で畑の仕事を____。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi được phép phụ việc đồng áng ở nhà ông.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜させてもらいますđược phép làm và biết ơn