Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 1
〜ようになっている~you ni natte iru
chức năng hay cơ chế hệ thống
Dùng 「〜ようになっている」 để giải thích chức năng hay cơ chế đã được thiết lập trong máy móc, hệ thống hoặc cách sắp xếp.
Cách dùng

Nhìn mũi tên: khách gọi món trên điện thoại, nhà bếp nhận đơn. Nhà hàng đã thiết lập chức năng gì?

Dùng để giải thích chức năng và cách vận hành của máy móc, hệ thống hoặc các cơ chế trong xã hội.

Thêm 「ようになっている」 sau dạng từ điển của động từ. Cũng có thể dùng sau dạng khả năng để nói về chức năng có sẵn.

Cũng dùng được sau dạng ない của động từ: cơ chế khiến một tình huống không xảy ra, chứ không diễn tả sự cấm đoán.

Khi giải thích lịch sự, dùng 「ようになっています」. Ý nghĩa vẫn là cơ chế đã được thiết lập sẵn.

Gọi món và tìm nhà hàng trong các ví dụ là những chức năng mà nhà hàng hoặc ứng dụng cung cấp cho người dùng.

「ようになりました」 đã học diễn tả sự thay đổi thói quen của bản thân; ở đây là chức năng của hệ thống.
Câu ví dụ
- このkono店miseでdeは、wa、スマホsumahoでde注文chuumonできるdekiruようになっyouninattてteいます。imasu。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cửa hàng hiện cho phép bạn đặt món ăn bằng điện thoại thông minh của mình.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この店では、スマホで注文できる____。
Cửa hàng này cho phép bạn đặt hàng qua điện thoại di động.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ようになっているchức năng hay cơ chế hệ thống