Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 1
〜につき~ni tsuki
mỗi đơn vị; do
「〜につき」nêu số lượng tính theo đơn vị hoặc lý do trang trọng trong thông báo.
Cách dùng

Cứ đủ 1.000 yên thì được đóng một dấu. Vậy 2.000 yên thì sao? 「につき」 chỉ mỗi đơn vị.

Khi chỉ đơn vị, mẫu này đứng sau danh từ như số người hoặc số tiền, cho biết số lượng tương ứng với mỗi đơn vị.

Máy bị hỏng nên không dùng được. Ở đây, 「につき」 chỉ nguyên nhân, không chỉ đơn vị.

Khi nêu nguyên nhân, dùng 「名詞+につき」 (danh từ + につき), thường gặp trong văn viết trang trọng như thông báo.

Trong ví dụ, 「一つまで」 là giới hạn tối đa một món mỗi người, không có nghĩa ai cũng phải mua một món.
Câu ví dụ
- お一人様ohitorisamaにniつき、tsuki、一つhitotsuまでmadeです。+desu。1000sen円enにniつき、tsuki、スタンプsutanpu
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nó được giới hạn ở một cho mỗi người.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
お一人様____、一つまでです。
Một cho mỗi người.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜につきmỗi đơn vị; do