Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜ということです~ to iu koto desu
vậy có nghĩa là
Dùng 「〜ということです」 để diễn đạt lại thông tin và xác nhận mình hiểu đúng không.
Cách dùng

Sau khi đọc thông báo giảm giá, hãy xác nhận bằng lời của mình: “Xuất trình thẻ sinh viên thì được giảm 100 yên phải không?”

Hình suất ăn có cả món ăn và đồ uống. Nói lại điều mình hiểu để xác nhận rằng đồ uống cũng được bao gồm.

Ở đây, 「ということだ」 diễn đạt lại thông tin phía trước bằng cách nói khác, nhắc lại ý nghĩa của thông tin đó.

Các ví dụ nối dạng thông thường 「なる」「付いている」 với 「ということです」 để nói điều người nói đã hiểu.

Câu đầu dùng 「ですか」 để hỏi mình hiểu có đúng không; câu thứ hai dùng 「ですね」 để nhờ người nghe xác nhận.

Trong ví dụ giảm giá, điều kiện là xuất trình thẻ sinh viên. Khi diễn đạt lại để xác nhận, cũng cần giữ điều kiện này.
Câu ví dụ
- つまり、tsumari、学生証gakuseishouをo見せれmisereばba100hyaku円en安くyasukuなるnaruとtoいうiu
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vậy tức là set ăn trưa cũng có kèm theo đồ uống phải không?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
つまり、学生証を見せれば100円安くなる____。
Vậy, điều đó có nghĩa là nếu tôi xuất trình thẻ sinh viên của mình thì sẽ rẻ hơn 100 yên phải không?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ということですvậy có nghĩa là