Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜向け~muke
dành cho
「〜向け」 nêu nhóm người mà cửa hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ hướng tới.
Cách dùng

Cửa hàng phục vụ ai? Quán cà phê được chuẩn bị cho ai? 「向け」 chỉ nhóm người sử dụng được hướng đến.

「向け」 đọc là 「むけ」, đứng sau danh từ chỉ đối tượng, như 「学生向け」.

Để giới thiệu cửa hàng hay sản phẩm dành cho ai, dùng “danh từ + 向けの + danh từ”.

Để nói thiết kế hay làm ra cho ai, dùng “danh từ + 向けに”, rồi thêm hành động phía sau.

Cũng có thể kết thúc bằng 「学生向けです」 để nói thẳng dịch vụ hướng đến đối tượng nào.

Trong ví dụ, giá thấp là để phù hợp với sinh viên. Bản thân 「学生向け」 không có nghĩa là người khác không được vào cửa hàng.
Câu ví dụ
- このkono店miseはwa学生向けgakuseimukeなnaのnoで、de、値段nedanがga安いです。yasuidesu。
Cửa hàng này dành cho học sinh, sinh viên nên giá rẻ.
Trong hội thoại

- Aこの新しいカバンは、コンパクトで持ち運びに便利ですね。
A: Chiếc túi mới này nhỏ gọn và tiện mang theo nhỉ.
- Bそれは
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cửa hàng này hướng đến đối tượng sinh viên nên giá cả thấp.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この店は学生____なので、値段が安いです。
Cửa hàng này dành cho sinh viên nên giá rất rẻ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜向けdành cho