Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 1
こんなふうにkonna fuu ni
theo cách này
「こんなふうに」 mô tả cách thực hiện; 「そんなふうに」「あんなふうに」 chỉ cách khác đã biết.
Cách dùng

Người đồng nghiệp đi trước chỉ vào bản ghi chú chia thành các ô để làm mẫu. Muốn nói cách viết, hãy nói “viết như thế này”.

ふうに diễn tả cách làm hoặc dáng vẻ của một hành động, có thể dịch là “theo cách này”.

こんな chỉ “như thế này”, そんな chỉ “như thế đó”, còn あんな chỉ cách hoặc dáng vẻ mà cả hai người đều biết.

Thêm ふうに sau こんな/そんな/あんな, rồi thêm hành động để giải thích cách làm.

Trong câu thứ nhất, こんなふうに chỉ cách ghi kế hoạch. Trọng tâm là viết thế nào, chứ không phải dùng cuốn sổ nào.

Trong câu thứ hai, あんなふうに chỉ cách làm hoặc cách thể hiện mà cả hai người đều biết. Cần dựa vào tình huống để hiểu.
Câu ví dụ
- こんなkonnaふうfuuに朝niasaのno予定yoteiをo書いkaiてteおくokuと、to、忘れにくいwasurenikuiです。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nếu bạn sắp xếp cuộc sống của mình như thế này, bạn sẽ có thêm thời gian trong ngày.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
こんな____生活を組み立てると、一日に余裕が生まれます。
Nếu bạn sắp xếp cuộc sống của mình như thế này, bạn sẽ có rất nhiều thứ trong ngày.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- こんなふうにtheo cách này