Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜なぁ~ naa
bộc lộ mong ước, cảm xúc
「〜なぁ」 ở cuối câu thêm sắc thái nhẹ nhàng, thân mật cho mong ước hay cảm xúc bên trong.
Cách dùng

Nhìn kế hoạch học hằng ngày, cô ấy khẽ nói lên mong muốn. Phần màu cam thêm sắc thái gì?

Đặt ở cuối câu, 「なぁ」 giúp mong muốn trong lòng bộc lộ tự nhiên, với sắc thái mong đợi.

Nó cũng có thể diễn tả cảm xúc dâng lên hoặc những cảm xúc khác trong lòng. Cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào nội dung đứng trước.

Thường nghe như lời tự nói với mình, nhưng cũng dùng để bộc lộ tâm trạng khi trò chuyện. Phù hợp với giao tiếp thân mật.

Trong các câu ví dụ, 「たらいい」 và 「たい」 diễn tả mong muốn, còn 「なぁ」 thêm cảm xúc.

Khi nghe các câu ví dụ, hãy chú ý phần cuối: nguyên âm trong 「なぁ」 được kéo dài, như nhẹ nhàng nói ra tâm trạng.
Câu ví dụ
- 毎日mainichi少しsukoshiずつzutsuでdeもmo勉強benkyouをo続けられたらいいtsuzukeraretaraiiなぁ。naa。
Ước gì tôi có thể tiếp tục học mỗi ngày dù chỉ một chút.
Trong hội thoại

- A来年の就職活動のために、今から何かできることはないかなぁ。
A: Không biết từ bây giờ mình có thể làm gì cho việc tìm việc năm sau nhỉ.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sẽ thật tuyệt nếu tôi có thể quyết định rõ ràng tương lai của mình sẽ như thế nào sớm hơn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
自分の将来像を早くはっきりと決められたらいい____。
Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể quyết định rõ ràng về kế hoạch chi tiết trong tương lai càng sớm càng tốt.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜なぁbộc lộ mong ước, cảm xúc