Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 1
〜ことだし~koto da shi
vì, nhân dịp
Dùng 〜ことだし để nêu một lý do, thường làm căn cứ đưa ra đề nghị, quyết định hoặc dự định.
Cách dùng

Nhìn tranh: có thời gian rảnh là một lý do để nhân đó đề nghị đi buổi giao lưu.

Khi nêu một lý do, thường ngầm hiểu là còn có lý do khác; không cần liệt kê tất cả.

Anh khóa trên đã mời bạn; lấy việc đó làm lý do để quyết định đi xem thử một lần.

Nối 「ことだし」 sau dạng thông thường của động từ: あることだし、誘ってくれたことだし.

Sau lý do thường là lời đề nghị, quyết định hoặc dự định, như đi xem thử hay rủ nhau cùng đi.

Khi thấy gian giới thiệu, bạn lấy lý do “đã có gian giới thiệu ở đây” để rủ người đi cùng đến nghe thử.

Ở đây, 「ことだし」 giải thích lý do hành động, không phải khuyên ai nên làm gì.
Câu ví dụ
- 週末shuumatsuはwa時間jikanがgaあるaruことkotoだdaし、shi、交流kouryuu会kaiにni行っ
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cuối tuần tôi có thời gian nên tôi đang nghĩ đến việc đi dự một buổi họp mặt xã hội.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
週末は時間がある____、交流会に行ってみようと思います。
Cuối tuần nếu có thời gian hãy đến buổi giao lưu.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことだしvì, nhân dịp