Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜ものだ・〜ものではない~mono da / ~mono dewa nai
điều nên hoặc không nên làm
「〜ものだ」nêu việc nên làm, còn「〜ものではない」cảnh báo việc không nên làm với giọng nhắc nhở.
Cách dùng

Khi sơ tán, hành động nào phù hợp? Nhìn tranh và xét theo những điều ai cũng nên tuân thủ.

「協力するものだ」 nghĩa là mọi người nên giúp đỡ nhau, coi việc nên làm là lẽ thường.

「勝手に行動するものではない」 là lời nhắc nhở: không nên tự ý hành động.

Dạng khẳng định dùng động từ thể từ điển + 「ものだ」, như 「協力する+ものだ」.

Dạng phủ định cũng nối với động từ thể từ điển: 「行動する+ものではない」. Phần phủ định nằm phía sau.

Cách nói lịch sự là 「ものです/ものではありません」. Ý nghĩa “nên” hay “không nên” vẫn giữ nguyên.

Ở nơi sơ tán, ai cũng vất vả. Dùng 「静かに過ごすものです」 để nhắc mọi người giữ yên lặng và nghĩ cho người khác.

Ở đây, 「ものだ」 nhấn mạnh cách hành động được xem là đương nhiên. Giọng điệu mang tính dạy bảo, nên chú ý đến người nghe.
Câu ví dụ
- 避難hinanするsuru時tokiは、wa、周りmawariのno人hitoとto協力kyouryokuするsuruものmono
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi xảy ra thảm họa, chúng ta nên ưu tiên giúp đỡ những người cần được quan tâm đặc biệt như người cao tuổi và trẻ sơ sinh.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
避難する時は、周りの人と協力する____。
Khi đi sơ tán, nên hợp tác với những người xung quanh.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ものだ・〜ものではないđiều nên hoặc không nên làm