Ghi chú bài học · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜ものだ・〜ものではない~mono da / ~mono dewa nai
điều nên hoặc không nên làm
「〜ものだ」nêu việc nên làm, còn「〜ものではない」cảnh báo việc không nên làm với giọng nhắc nhở.
Cách dùng

Khi sơ tán, hành động nào phù hợp? Nhìn tranh và xét theo những điều ai cũng nên tuân thủ.

「協力するものだ」 nghĩa là mọi người nên giúp đỡ nhau, coi việc nên làm là lẽ thường.

「勝手に行動するものではない」 là lời nhắc nhở: không nên tự ý hành động.

Dạng khẳng định dùng động từ thể từ điển + 「ものだ」, như 「協力する+ものだ」.

Dạng phủ định cũng nối với động từ thể từ điển: 「行動する+ものではない」. Phần phủ định nằm phía sau.

Cách nói lịch sự là 「ものです/ものではありません」. Ý nghĩa “nên” hay “không nên” vẫn giữ nguyên.


