Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜際に・〜際は~sai ni / ~sai wa
khi; vào dịp (trang trọng)
Trong thông báo trang trọng, dùng「〜際に」để nêu thời điểm hoặc「〜際は」để nhắc lưu ý cho dịp đó.
Cách dùng

Nhìn tranh: khi nào cần chú ý dưới chân? 「際」 chỉ thời điểm hoặc dịp diễn ra một hành động.

「際」 mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong thông báo, hướng dẫn và lời nhắc; trang trọng hơn 「とき」.

Nối 「際」 trực tiếp sau dạng từ điển của động từ. 「外へ出る際」 nghĩa là lúc đi ra ngoài.

「際」 cũng có thể đứng sau động từ dạng た. 「出た際」 xem việc rời đi là một hành động đã hoàn thành.

Sau danh từ, thêm 「の」 rồi mới nối 「際」. 「避難の際」 nghĩa là lúc sơ tán.

「際は」 nêu điều cần chú ý trong tình huống đó; 「際に」 chỉ thời điểm làm một việc.

Không dùng dạng ます trước 「際」. Dù cách nói trang trọng, động từ vẫn nối ở dạng từ điển hoặc dạng た.
Câu ví dụ
- 建物tatemonoをo出るderu際saiは、wa、エレベーターerebeetaaをo使わないtsukawanaiでdeください。kudasai。
Khi ra khỏi tòa nhà, không được sử dụng thang máy.
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi kiểm tra hướng dẫn sơ tán được dán trong tòa nhà, vui lòng đảm bảo xác nhận cẩn thận vị trí của lối thoát hiểm.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
建物を出る____は、エレベーターを使わないでください。
Khi rời khỏi tòa nhà, vui lòng không sử dụng thang máy.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜際に・〜際はkhi; vào dịp (trang trọng)