Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 2
〜たまま~ta mama
để nguyên trạng thái
Dùng「〜たまま」khi trạng thái do một hành động tạo ra vẫn giữ nguyên trong lúc việc khác diễn ra.
Cách dùng

Người đã ra ngoài, nhưng đèn vẫn sáng. Nhìn đường nối màu vàng: trạng thái nào vẫn không thay đổi?

「まま」 diễn tả trạng thái không thay đổi. Bật đèn rồi ra ngoài, đèn vẫn sáng.

Ở đây, thêm 「まま」 sau dạng た của động từ: つける→つけたまま, nghĩa là vẫn để bật.

「つけた」 nói đến trạng thái còn lại sau khi bật đèn. Điểm chính là đèn vẫn sáng, không phải liên tục thực hiện việc bật đèn.

「ぬれたまま」 nghĩa là vẫn còn ướt. Dây điện bị để nguyên như vậy, trạng thái không thay đổi.

「火をつけたまま」 nghĩa là lửa vẫn đang cháy. Khi ra khỏi nhà mà không tắt lửa, câu ví dụ nhắc rằng như vậy rất nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 火hiをoつけたままtsuketamama家ieをo離れるhanareruのnoはwa危険kikenです。desu。
Rời khỏi nhà trong khi vẫn để lửa cháy rất nguy hiểm.
Trong hội thoại

- A管理人さん、廊下の電源コードがぬれたまま放置されていますよ。
A: Chú quản lý ơi, dây điện ở hành lang đang bị để nguyên trong tình trạng vẫn còn ướt kìa.
- B本当
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Thật nguy hiểm nếu rời khỏi nhà với ngọn lửa đang cháy.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
火をつけた____家を離れるのは危険です。
Thật nguy hiểm khi rời khỏi nhà với ngọn lửa đang cháy.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たままđể nguyên trạng thái