Ghi chú bài học · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜からして~kara shite
suy đoán từ một dấu hiệu
Dùng 「〜からして」 để suy đoán ấn tượng chung từ dấu hiệu như nét mặt hay cách nói.
Cách dùng

Nhìn nét mặt này, bạn thấy anh ấy có căng thẳng không? Mẫu này giúp suy đoán trạng thái của người khác từ một dấu hiệu.

Thêm 「からして」 sau danh từ chỉ dấu hiệu, như nét mặt hay cách nói chuyện, rồi nêu nhận định.

Chỉ một điểm này cũng đủ tạo ấn tượng chung. Chọn một dấu hiệu để nhấn mạnh rằng nó rất tiêu biểu.

Ví dụ dùng 「ようでした」 (“có vẻ”) và 「感じました」 (“tôi cảm thấy”) để suy đoán: nét mặt và cách nói là dấu hiệu, chưa phải kết luận chắc chắn.
