Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜のみならず~nomi narazu
không chỉ… mà còn
「〜のみならず」 bổ sung một đặc điểm hay phạm vi khác bên cạnh ý trước, với sắc thái khá trang trọng.
Cách dùng

Sản phẩm này chỉ được khen vì vẻ ngoài thôi sao? 「のみならず」 thêm một ưu điểm khác nữa.

Nghĩa là “không chỉ… mà còn…”. Vế trước vẫn đúng, rồi phạm vi hoặc đặc điểm được mở rộng sang vế sau.

Danh từ nối trực tiếp với 「のみならず」. Ví dụ đặt 「デザイン」 song song với một ưu điểm khác.

Động từ và tính từ い dùng thể thông thường để nối. 「美味しいのみならず」 trong hội thoại cũng theo cách này.

Tính từ な có thể nối bằng 「であるのみならず」 để giữ cách diễn đạt của văn viết.

Cách nói khá trang trọng, thường dùng trong bản tin, bài viết hoặc lời giải thích nghiêm túc; ít dùng khi trò chuyện thân mật.

Trong ví dụ, 「も」 đánh dấu ý được thêm vào: đặc điểm dùng 「使いやすさも」, địa điểm dùng 「海外でも」.
Câu ví dụ
- そのsonoアニメanimeはwa日本nippon国内kokunaiのみnomiならず、narazu、海外kaigaiでdeもmo注目chuumoku
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bộ anime đang thu hút sự chú ý không chỉ ở Nhật Bản mà còn ở nước ngoài.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この新しい宣伝方法は若年層____中高年層にも効果があります。
Phương thức quảng cáo mới này hiệu quả không chỉ với giới trẻ mà còn với cả người trung niên và người lớn tuổi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜のみならずkhông chỉ… mà còn