〜ずにはいられない~zu ni wa irarenai
Zu ni wa irarenai (〜ずにはいられない) nghĩa là “không thể không làm”.
Nghe nói là sản phẩm bán trong thời gian giới hạn, tôi không thể không xem thử.
「〜ずにはいられない」 diễn tả việc không kìm được cảm xúc nên phải hành động.
Trong khóa học
Cách dùng

Sau khi thấy ảnh bánh, không kìm được ý muốn mua nên cuối cùng đã mua bánh.

Hai dạng trong hình có cùng nghĩa: không nhịn được mà làm một việc gì đó.

Bỏ ない rồi thêm ずにはいられない. Dạng đặc biệt của する là せず.

Ở đây, hành động xuất phát từ cảm xúc không kìm được của bản thân, chứ không phải do người khác ra lệnh.

Ví dụ không có nghĩa là “không xem thử”. Hễ nghe nói chỉ bán trong thời gian giới hạn là không nhịn được mà xem thử.

Không thể tiếp tục “không đi xem”, nên trong ví dụ ở thì quá khứ, người nói thực sự đã đi rồi.
Câu ví dụ
- 期間kikan限定genteiとto聞くkikuと、to、ついtsuiチェックchekkuせずsezuにniはwaいられません。iraremasen。
Nghe nói là sản phẩm bán trong thời gian giới hạn, tôi không thể không xem thử.
Trong hội thoại

- Aあの期間限定のケーキ、もう食べましたか。
A: Bạn đã ăn chiếc bánh chỉ bán trong thời gian giới hạn đó chưa?
- Bはい、写真を見たらとても美味し
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜ずにはいられない: “không thể nhịn làm”. ずに
期間限定のケーキがおいしそうで、(食べる)はいられませんでした。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi tôi nghe nói rằng nó chỉ có sẵn trong một thời gian giới hạn, tôi không thể không kiểm tra nó.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
期間限定と聞くと、つい____(「チェックする」を使い、「~ずにはいられない」の丁寧形で)。
Khi tôi nghe nói rằng thời gian có hạn, tôi không thể không kiểm tra nó.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ずにはいられないkhông thể không làm