Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜ないことはない・〜ないこともない~nai koto wa nai
đồng ý dè dặt; vẫn có thể
「〜ないことはない」 diễn tả sự đồng ý dè dặt hoặc cho biết điều gì đó vẫn có thể xảy ra.
Cách dùng

Người nói thừa nhận đồng phục là cần thiết, đồng thời hiểu mong muốn tự do chọn quần áo của học sinh.

Phủ định hai lần cho thấy không phải hoàn toàn không công nhận, hoặc không phải là không có khả năng.

Với động từ và tính từ い, dùng dạng phủ định: 行かない, 安くない+ことはない.

Với danh từ và tính từ な, nối bằng 「ではない」, như 必要ではないことはない.

「ないこともない」 cũng diễn đạt sự khẳng định có dè dặt, nhẹ nhàng hơn khẳng định trực tiếp.

Trong ví dụ về đồng phục, trước hết hãy hiểu 「思わないことはありません」 là “cũng cho rằng đồng phục cần thiết”.

Trong ví dụ về câu lạc bộ, trước hết hãy hiểu 「賛成できないこともありません」 là “cũng có thể đồng ý”.

Sau 「が」, hai ví dụ lần lượt bổ sung việc tự do chọn quần áo và cùng nhau trưởng thành, giải thích vì sao không hoàn toàn đồng ý.
Câu ví dụ
- 制服seifukuはwa必要hitsuyouだdaとto思わないことomowanaikotoはwaありませんarimasenが、ga、自由jiyuuに服nifuku
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi không nghĩ đồng phục là không cần thiết nhưng tôi cũng hiểu cảm giác của các em học sinh muốn được tự do lựa chọn trang phục.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
制服は必要だと____、自由に服を選びたい学生の気持ちも分かります。
Tôi không nghĩ đồng phục là không cần thiết nhưng tôi cũng hiểu những học sinh muốn tự mình lựa chọn trang phục.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ないことはない・〜ないこともないđồng ý dè dặt; vẫn có thể