〜はともかく~wa tomokaku
Wa tomokaku (〜はともかく) nghĩa là “tạm gác lại để nhấn mạnh”.
Gác lại những khác biệt so với đất nước mình, sinh viên đại học có điểm chung là đều lo lắng về tương lai.
Dùng 「〜はともかく」 để tạm gác một chủ đề và chuyển sang điều muốn nhấn mạnh.
Trong khóa học
Cách dùng

Tạm gác điểm số sang một bên, hãy nhìn vào cuộc sống đại học: người nói muốn nhấn mạnh bên nào?

Tạm gác ý trước sang một bên, rồi nói đến ý sau mà lúc này muốn nhấn mạnh hoặc ưu tiên hơn.

Phía trước là danh từ, như 「成績」. Khi nói về một sự việc, có thể dùng 「給料が減ること」.

「はともかく」 và 「はともかくとして」 có nghĩa giống nhau; có thể lược bỏ 「として」.

Ví dụ chỉ tạm không bàn đến điểm số, chứ không khẳng định điểm kém. Trọng tâm là việc tận hưởng cuộc sống đại học.
Câu ví dụ
- 自国jikokuとtoのno違いchigaiはwaともかくtomokakuとtoしshiて、te、大学生daigakuseiがga将来shourai
Trong hội thoại

- A来月のテスト期間は、バイトのシフトを減らしたほうがいいかな。
A: Không biết trong kỳ thi tháng sau mình có nên giảm số ca làm thêm không nhỉ?
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bỏ qua sự khác biệt so với đất nước của mình, sinh viên đại học giống nhau ở chỗ họ cảm thấy lo lắng về tương lai.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
成績はともかくとして、大学生活を楽しんでいる学生は多い____(ようだ・丁寧形)。
Bỏ điểm số sang một bên, nhiều sinh viên dường như đang tận hưởng cuộc sống đại học.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜はともかくtạm gác lại để nhấn mạnh