Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜にもかかわらず~ni mo kakawarazu
mặc dù; trái với dự đoán
「〜にもかかわらず」 nêu một sự thật rồi đưa ra kết quả trái dự đoán, với sắc thái trang trọng.
Cách dùng

Tuyết lớn thường khiến ta nghĩ sẽ đến muộn, nhưng thực tế lại đến đúng giờ. Mẫu này nhấn mạnh kết quả trái với dự đoán.

Động từ và tính từ い nối bằng thể thông thường, như 「限られていた」 và 「寒い」.

Tính từ な dùng 「である」; danh từ có thể nối trực tiếp hoặc thêm 「である」.

Vế trước thừa nhận một sự thật, vế sau nêu kết quả bất ngờ; không phủ nhận tình huống ở vế trước.

Nghĩa gần với 「のに」 nhưng sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong giải thích bằng văn bản hoặc báo cáo khách quan.

Trong ví dụ, thời gian học ít là trở ngại, còn thi đỗ là kết quả bất ngờ; không phải cô ấy thi đỗ vì có ít thời gian học.
Câu ví dụ
- 大雪ooyukiにniもmoかかわらず、kakawarazu、多くookuのno受験生jukenseiがga時間jikanどおりdooriにni会場
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mặc dù tuyết rơi rất dày, nhiều thí sinh vẫn đến địa điểm thi đúng giờ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
大雪____、多くの受験生が時間どおりに会場に到着しました。
Mặc dù tuyết rơi rất dày, nhiều thí sinh vẫn đến địa điểm thi đúng giờ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜にもかかわらずmặc dù; trái với dự đoán