〜にかけては~ni kakete wa
Ni kakete wa (〜にかけては) nghĩa là “nói về lĩnh vực…, rất giỏi”.
Tôi nghĩ sinh viên đại học Nhật Bản rất tích cực trong các hoạt động câu lạc bộ.
「〜にかけては」 nêu bật thế mạnh trong một lĩnh vực, thường đi cùng lời đánh giá tích cực.
Trong khóa học
Cách dùng

Có người cần giúp quản lý lịch trình, và Sato rất giỏi việc này. Mũi tên trong hình nối lĩnh vực đó với lời đánh giá cao.

Mẫu câu chỉ nhấn mạnh điểm mạnh về quản lý thời gian. Câu này không cho biết Sato giỏi hay kém ở các lĩnh vực khác.

Dùng để khen khả năng trong một lĩnh vực. Phía sau thường là đánh giá tích cực, chứ không phải nói ai đó không giỏi hay làm kém.

Nếu lĩnh vực được diễn đạt bằng danh từ, thêm trực tiếp 「にかけては」, như 「サークル活動」 trong câu ví dụ.

Nếu dùng hành động để diễn đạt lĩnh vực, trước tiên thêm 「こと」 để tạo dạng danh từ: 管理することにかけては.

Ví dụ về trường đại học dùng 「評判がいい」 để khen danh tiếng về hỗ trợ du học sinh. Mẫu câu này cũng có thể diễn đạt uy tín tốt.
Câu ví dụ
- 日本nipponのno大学生daigakuseiは、wa、サークルsaakuru活動katsudouにniかけkakeてteはwaとてもtotemo積極的
Trong hội thoại

- A就職活動のスケジュール管理で困っているんだけど、誰かいい人はいない?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi nghĩ sinh viên đại học Nhật Bản rất năng động khi tham gia các hoạt động câu lạc bộ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本の大学生は、____とても積極的だと思います。
Tôi nghĩ sinh viên đại học Nhật Bản rất năng động khi tham gia các hoạt động câu lạc bộ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜にかけてはnói về lĩnh vực…, rất giỏi