Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜つつ~tsutsu
vừa làm vừa
「〜つつ」 nối hai hành động diễn ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, thường gặp trong văn viết.
Cách dùng

Giáo viên vừa lắng nghe ý kiến học sinh vừa điều chỉnh bài học. Hai hoạt động diễn ra cùng lúc.

Cùng một chủ thể thực hiện cả hai hoạt động. Trong hình, người nghe ý kiến và điều chỉnh bài học đều là giáo viên.

Gắn vào dạng động từ bỏ 「ます」: 聞きます→聞きつつ, します→しつつ.

Nghĩa gần với 「ながら」 đã học, nhưng mang sắc thái văn viết hơn. Thường dùng trong phần giải thích hoặc cách diễn đạt trang trọng.

Trong ví dụ về trường học, hai việc được duy trì song song. Không phải coi trọng truyền thống trước rồi mới đưa vào phương pháp mới.
Câu ví dụ
- 学校gakkouはwa伝統dentouをo大切にしtaisetsunishiつつ、tsutsu、新しいatarashii教育kyouiku方法houhouをo取り
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nhà trường coi trọng truyền thống, đồng thời đưa vào áp dụng những phương pháp giáo dục mới.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
学校は伝統を大切に____、新しい教育方法を取り入れています。
Trường đang bảo tồn truyền thống đồng thời áp dụng các phương pháp giảng dạy mới.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜つつvừa làm vừa