Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜ぬく~nuku
kiên trì làm đến cùng
「〜ぬく」 nhấn mạnh kiên trì vượt khó để làm hoặc suy nghĩ thấu đáo đến cùng.
Cách dùng

Dù gặp bài khó cũng không bỏ cuộc, mà làm đến cùng. Hãy xem quá trình 「やりぬく」 trong hình.

Bỏ 「ます」 ở dạng ます của động từ, rồi thêm 「ぬく」: やります→やりぬく.

Dạng quá khứ là 「ぬいた」. 「やりぬいた」 nghĩa là đã kiên trì làm đến cùng.

「考えぬく」 nhấn mạnh việc suy nghĩ thấu đáo, hiểu rõ vấn đề, chứ không chỉ nghĩ qua loa.

Trong ví dụ, 「難しい課題」 cho thấy sự khó khăn; 「やりぬく」 nhấn mạnh vượt qua khó khăn và kiên trì đến cùng.

「一冊読みきる」 chú trọng đọc hết cả quyển sách; 「やりぬく」 chú trọng sự kiên trì. Hai cách nói có trọng tâm khác nhau.

Với giáo viên, 「信じぬく」 là luôn tin vào tiềm năng của học sinh, không phải hoàn thành hết một số lượng nào đó.
Câu ví dụ
- 生徒たちseitotachiは、wa、難しいmuzukashii課題kadaiをo最後saigoまでmadeやりyariぬくnuku力chikaraをo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Các học sinh đã rèn được khả năng làm những bài tập khó đến cùng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
生徒たちは、難しい課題を最後まで____力を身につけました。
Các học sinh đã phát triển khả năng kiên trì hoàn thành những bài tập khó đến cùng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ぬくkiên trì làm đến cùng